睡回笼觉[shuì huí lóng jiào] [睡 回 笼 觉]Lưu từKhácngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướngChữ trong từ睡shuìngủ回huíxoay vòng笼lǒngbao trùm觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác自觉zì juéHSK 3có ý thức睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi发觉fā juéHSK 5nhận ra睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ察觉chá juéHSK 7cảm nhận幻觉huàn juéHSK 7ảo giác触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giácXem thêm (3)