知识工程师[zhī shi gōng chéng shī] [知 识 工 程 SƯ]Lưu từKhácngười lao động tri thứcChữ trong từ知zhībiết识shíbiết工gōngcông việc程chéngquy tắc师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sưXem thêm (3)