短句[duǎn jù] [短 句]Lưu từKhácmệnh đềChữ trong từ短duǎnngắn句jùcâuTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắn短暂duǎn zànHSK 7ngắn ngủi短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụtTừ cận nghĩa:从句cóng jùmệnh đề分句fēn jùmệnh đề (ngữ pháp)子句zǐ jùmệnh đề (ngữ pháp)