从句[cóng jù] [从 句]Lưu từKhácmệnh đềChữ trong từ从cóngtừ句jùcâuTừ ghép:宾语关系从句bīn yǔ guān xì cóng jùmệnh đề quan hệ tân ngữTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó从不cóng bùHSK 6không bao giờ从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:分句fēn jùmệnh đề (ngữ pháp)子句zǐ jùmệnh đề (ngữ pháp)短句duǎn jùmệnh đề