短时储存[duǎn shí chǔ cún] [短 时 储 存]Lưu từKháclưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thờiChữ trong từ短duǎnngắn时shígiờ储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ存cúntồn tạiTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủiXem thêm (3)