短期融资[duǎn qī róng zī] [短 期 融 资]Lưu từKháctài trợ ngắn hạnChữ trong từ短duǎnngắn期qīmột khoảng thời gian融róngtan资zītài nguyênTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản工资gōng zīHSK 3tiền lương短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn投资tóu zīHSK 4đầu tư外资wài zīHSK 6đầu tư nước ngoài短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắnXem thêm (3)