短腿猎犬[duǎn tuǐ liè quǎn] [短 腿 猎 犬]Lưu từKhácchó dachshund; chó săn bassetChữ trong từ短duǎnngắn腿tuǐchân猎lièsăn bắn犬quǎnchóTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắn短暂duǎn zànHSK 7ngắn ngủi短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụt猎犬liè quǎnHSK 8chó săn