石渠阁议[shí qú gé yì] [石 渠 阁 议]Lưu từKháccuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五经 (wǔ jīng) làm quốc điểnChữ trong từ石shíđá渠qú(nhân tạo) dòng阁géđình các (thường hai tầng)议yìbình luậnTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận抗议kàng yìHSK 6phản đối倡议chàng yìHSK 7đề nghị不可思议bù kě sī yìHSK 7không thể tưởng tượng được (thành ngữ)Xem thêm (3)