矿产资源
[kuàng chǎn zī yuán] [矿 产 资 源]
tài nguyên khoáng sản
这个地区蕴藏着丰富的矿产资源。
zhè ge dì qū yùn cáng zhe fēng fù de kuàng chǎn zī yuán.Khu vực này chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
过度开采矿产资源会导致环境恶化。
guò dù kāi cǎi kuàng chǎn zī yuán huì dǎo zhì huán jìng è huà.Khai thác tài nguyên khoáng sản quá độ sẽ dẫn đến môi trường bị xấu đi.
科学家正在考察该山脉的矿产资源。
kē xué jiā zhèng zài kǎo chá gāi shān mài de kuàng chǎn zī yuán.Các nhà khoa học đang khảo sát tài nguyên khoáng sản của dãy núi này.