码表[mǎ biǎo] [码 表]Lưu từKhácđồng hồ tốc độ; đồng hồ bấm giờ; máy tính quãng đường xe đạpChữ trong từ码mǎtrọng lượng表biǎobề mặt bên ngoàiTừ ghép:路码表lù mǎ biǎođồng hồ đo quãng đườngTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu码头mǎ tóuHSK 5bến tàu时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạo图表tú biǎoHSK 9biểu đồ外表wài biǎoHSK 9bên ngoàiTừ cận nghĩa:速度计sù dù jìđồng hồ tốc độ里程计lǐ chéng jìđồng hồ tốc độ (của xe cộ)