速度计[sù dù jì] [速 度 计]Lưu từKhácđồng hồ tốc độChữ trong từ速sùnhanh度dùvượt qua计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế速度sù dùHSK 3tốc độ预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổng累计lěi jìHSK 8tính tổng tích lũyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:码表mǎ biǎođồng hồ tốc độ里程计lǐ chéng jìđồng hồ tốc độ (của xe cộ)