破片杀伤[pò piàn shā shāng] [破 片 杀 伤]Lưu từKhác(quân sự) mảnh văng (lựu đạn, bom, v.v.)Chữ trong từ破pòhỏng片piànmảnh mỏng杀shāgiết伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy破产pò chǎnHSK 4phá sản悲伤bēi shāngHSK 5buồn破例pò lìHSK 6phá lệ创伤chuāng shāngHSK 7vết thương破旧pò jiùHSK 8tồi tàn破案pò ànHSK 8phá án破灭pò mièHSK 8bị tan vỡXem thêm (3)