确定效应[què dìng xiào yìng] [确 定 效 应]Lưu từKháchiệu ứng tất địnhChữ trong từ确quèxác thực定dìngcố định效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng确保què bǎoHSK 3đảm bảo确定què dìngHSK 3rõ ràng确实què shíHSK 3thực sự适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp确认què rènHSK 4xác nhận对应duì yìngHSK 5tương ứng vớiXem thêm (3)