碎屑沉积物[suì xiè chén jī wù] [碎 屑 沉 积 物]Lưu từKháctrầm tích mảnh vụnChữ trong từ碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh屑xièmảnh vụn沉chénchìm积jītích lũy物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)