碎片整理[suì piàn zhěng lǐ] [碎 片 整 理]Lưu từKhácchống phân mảnh (máy tính)Chữ trong từ碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh片piànmảnh mỏng整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)