社会保险
[shè huì bǎo xiǎn] [社 会 保 险]
an sinh xã hội; viết tắt của 社保 (shè bǎo)
企业应当按月为员工足额缴纳社会保险。
qǐ yè yīng dāng àn yuè wèi yuán gōng zú é jiǎo nà shè huì bǎo xiǎn.Doanh nghiệp nên đóng đủ bảo hiểm xã hội hàng tháng cho nhân viên.
[shè huì bǎo xiǎn] [社 会 保 险]
an sinh xã hội; viết tắt của 社保 (shè bǎo)
企业应当按月为员工足额缴纳社会保险。
qǐ yè yīng dāng àn yuè wèi yuán gōng zú é jiǎo nà shè huì bǎo xiǎn.Doanh nghiệp nên đóng đủ bảo hiểm xã hội hàng tháng cho nhân viên.