社会工作者[shè huì gōng zuò zhě] [社 会 工 作 者]Lưu từKhácnhân viên công tác xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể工gōngcông việc作zuòlàm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả社会shè huìHSK 3xã hội记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả社区shè qūHSK 5cộng đồng消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:社工人shè gōng rénnhân viên công tác xã hội