社会民主主义[shè huì mín zhǔ zhǔ yì] [社 会 民 主 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa dân chủ xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa社会shè huìHSK 3xã hội含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý社区shè qūHSK 5cộng đồng名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)