社会融资[shè huì róng zī] [社 会 融 资]Lưu từKháchuy động vốn tư nhân (phi chính phủ)Chữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể融róngtan资zītài nguyênTừ cùng chữ:工资gōng zīHSK 3tiền lương社会shè huìHSK 3xã hội投资tóu zīHSK 4đầu tư社区shè qūHSK 5cộng đồng外资wài zīHSK 6đầu tư nước ngoài出资chū zīHSK 7cấp vốn合资hé zīHSK 7liên doanh师资shī zīHSK 8đội ngũ giáo viên社交shè jiāoHSK 8tương tácXem thêm (3)