神奥[shén ào] [神 奥]Lưu từKhácbí ẩn; một điều khó giảiChữ trong từ神shénthần奥àotối nghĩaTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm深奥shēn àoHSK 8sâu sắc神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:谜样mí yàngbí ẩn神秘莫测shén mì mò cèbí ẩn莫测高深mò cè gāo shēnbí ẩn