莫测高深[mò cè gāo shēn] [莫 测 高 深]Lưu từKhácbí ẩn; vượt quá tầm hiểu biết; khó lườngChữ trong từ莫mòđừng测cèkhảo sát高gāocao深shēnsâuTừ cùng chữ:深深shēn shēnHSK 6sâu博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu加深jiā shēnHSK 8làm sâu sắc hơn莫非mò fēiHSK 8có thể nào莫过于mò guò yúHSK 8không gì có thể vượt qua莫名其妙mò míng qí miàoHSK 8(thành ngữ) khó hiểu纵深zòng shēnHSK 9chiều sâu (từ trước ra sau)资深zī shēnHSK 9kỳ cựu (nhà báo,...)Từ cận nghĩa:神奥shén àobí ẩn谜样mí yàngbí ẩn神秘莫测shén mì mò cèbí ẩn