神秘莫测[shén mì mò cè] [神 秘 莫 测]Lưu từKhácbí ẩn; khó dòChữ trong từ神shénthần秘mìbí mật莫mòđừng测cèkhảo sátTừ cùng chữ:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết预测yù cèHSK 4dự báo猜测cāi cèHSK 5đoán神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh监测jiān cèHSK 6giám sátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:神奥shén àobí ẩn谜样mí yàngbí ẩn莫测高深mò cè gāo shēnbí ẩn