神学院[shén xué yuàn] [神 HỌC 院]Lưu từKhácchủng việnChữ trong từ神shénthần学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修院xiū yuànchủng viện (trường đạo Cơ Đốc)神学研究所shén xué yán jiū suǒchủng viện