神权统治[shén quán tǒng zhì] [神 权 统 治]Lưu từKhácthống trị thần quyềnChữ trong từ神shénthần权quánquyền lực统tǒngthu thập治zhìquản lýTừ cùng chữ:政治zhèng zhìHSK 4chính trị神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát神色shén sèHSK 6biểu cảmXem thêm (3)