神秘主义[shén mì zhǔ yì] [神 秘 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa huyền bíChữ trong từ神shénthần秘mìbí mật主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết正义zhèng yìHSK 5công lý神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh名义míng yìHSK 6tênXem thêm (3)