神经元网[shén jīng yuán wǎng] [神 经 元 网]Lưu từKhácmạng lưới thần kinhChữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm电网diàn wǎngHSK 7lưới điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:神经网络shén jīng wǎng luòmạng lưới thần kinh神经网路shén jīng wǎng lùmạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)