神经原[shén jīng yuán] [神 经 原]Lưu từKháctế bào thần kinh; cũng viết 神经元Chữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển原yuánvốn, ban đầuTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết平原píng yuánHSK 5đồng bằng神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ高原gāo yuánHSK 5cao nguyên神色shén sèHSK 6biểu cảmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:神经元shén jīng yuántế bào thần kinh神经细胞shén jīng xì bāotế bào thần kinh