神经症[shén jīng zhèng] [神 经 症]Lưu từKhácchứng loạn thần kinhChữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神错乱jīng shén cuò luànchứng loạn thần kinh神经官能症shén jīng guān néng zhèngchứng loạn thần kinh精神官能症jīng shén guān néng zhèngchứng loạn thần kinh