精神官能症[jīng shén guān néng zhèng] [精 神 官 能 症]Lưu từKhácchứng loạn thần kinhChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần官guānquan chức能néngcó thể症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:神经症shén jīng zhèngchứng loạn thần kinh精神错乱jīng shén cuò luànchứng loạn thần kinh神经官能症shén jīng guān néng zhèngchứng loạn thần kinh