精神错乱[jīng shén cuò luàn] [精 神 错 乱]Lưu từKhácchứng loạn thần kinhChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần错cuòsai乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo胡乱hú luànHSK 6cẩu thả慌乱huāng luànHSK 7cuống cuồngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:神经症shén jīng zhèngchứng loạn thần kinh神经官能症shén jīng guān néng zhèngchứng loạn thần kinh精神官能症jīng shén guān néng zhèngchứng loạn thần kinh