神舟[shén zhōu] [神 舟]Lưu từKhácThần Châu (tàu vũ trụ); Hasee (hãng máy tính)Chữ trong từ神shénthần舟zhōuthuyềnTừ ghép:神舟电脑shén zhōu diàn nǎoHasee (nhà sản xuất máy tính)神舟号飞船shén zhōu hào fēi chuánTàu vũ trụ Thần ChâuTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêng神态shén tàiHSK 8thần tháiXem thêm (2)