神风突击队[shén fēng tū jī duì] [神 风 突 击 队]Lưu từKhácđơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)Chữ trong từ神shénthần风fēnggió突tūlao ra击jīđánh队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trangXem thêm (3)Từ cận nghĩa:神风特攻队shén fēng tè gōng duìđơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)