禁不起[jīn bu qǐ] [禁 BẤT 起]Lưu từKháckhông thể chịu đượcChữ trong từ禁jìncấm不bùBẤTkhông起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại引起yǐn qǐHSK 4gây ra禁止jìn zhǐHSK 4cấm了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đến发起fā qǐHSK 6khởi xướngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được不忍bù rěnkhông thể chịu được不忍心bù rěn xīnkhông thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)容不得róng bu dékhông thể chịu được经不住jīng bu zhùkhông thể chịu được