经不住
[jīng bu zhù] [经 BẤT 住]
không thể chịu được
温室里长大的花朵,往往经不住风吹雨打,显得格外娇气。
wēn shì lǐ zhǎng dà de huā duǒ, wǎng wǎng jīng bú zhù fēng chuī yǔ dǎ, xiǎn de gé wài jiāo qì.Hoa lớn lên trong nhà kính thường không chịu nổi mưa gió, tỏ ra đặc biệt yếu ớt.