福星高照[fú xīng gāo zhào] [福 星 高 照]Lưu từKhácngôi sao may mắn đang toả sáng (thành ngữ); một dấu hiệu may mắnChữ trong từ福fúphúc星xīngngôi sao高gāocao照zhàotheoTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu按照àn zhàoHSK 3theo拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh依照yī zhàoHSK 5theo福利fú lìHSK 5lợi ích vật chất驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe关照guān zhàoHSK 7chăm sóc参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệu对照duì zhàoHSK 7đối chiếuXem thêm (3)