离港大厅[lí gǎng dà tīng] [离 港 ĐẠI 厅]Lưu từKhácphòng chờ khởi hànhChữ trong từ离lírời khỏi港gǎngbến cảng大dàĐẠIto厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi离婚lí hūnHSK 3ly hôn离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn离奇lí qíHSK 8kỳ lạ离职lí zhíHSK 8rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)离谱儿lí pǔrHSK 8biến thể er hoá của 离谱 (lí pǔ)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:出港大厅chū gǎng dà tīngphòng chờ khởi hành