种子植物[zhǒng zi zhí wù] [种 子 植 物]Lưu từKhácthực vật có hạtChữ trong từ种zhǒnghạt子zǐcon trai植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm种子zhǒng ziHSK 3hạt giống事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại药物yào wùHSK 4dược phẩmXem thêm (3)