种族主义者[zhǒng zú zhǔ yì zhě] [种 族 主 义 者]Lưu từKhácngười phân biệt chủng tộcChữ trong từ种zhǒnghạt族zúdân tộc主zhǔchủ义yìcông lý者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả种子zhǒng ziHSK 3hạt giống记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)