积极反应[jī jí fǎn yìng] [积 极 反 应]Lưu từKhácphản ứng tích cực; phản ứng năng nổChữ trong từ积jītích lũy极jícực kỳ反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng积极jī jíHSK 3chủ động适应shì yìngHSK 3thích nghi积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực供应gōng yìngHSK 4cung cấp积累jī lěiHSK 4tích lũy对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứngXem thêm (3)