移动式[yí dòng shì] [移 动 式]Lưu từKhácdi độngChữ trong từ移yídi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyển式shìloạiTừ ghép:移动式电话yí dòng shì diàn huàđiện thoại di độngTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:移动yí dòngHSK 4di chuyển便携biàn xiédi động可移植kě yí zhídi động (ngôn ngữ lập trình)