移动硬盘
[yí dòng yìng pán] [移 动 硬 盘]
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
这个移动硬盘可以储存大量照片。
zhè ge yí dòng yìng pán kě yǐ chǔ cún dà liàng zhào piàn.Ổ cứng di động này có thể lưu trữ lượng lớn ảnh chụp.
[yí dòng yìng pán] [移 动 硬 盘]
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
这个移动硬盘可以储存大量照片。
zhè ge yí dòng yìng pán kě yǐ chǔ cún dà liàng zhào piàn.Ổ cứng di động này có thể lưu trữ lượng lớn ảnh chụp.