移动通信网络[yí dòng tōng xìn wǎng luò] [移 动 通 信 网 络]Lưu từKhácmạng điện thoại di độngChữ trong từ移yídi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyển通tōngđi qua信xìnthư网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư网络wǎng luòHSK 4Internet联络lián luòHSK 5liên lạc脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạch移交yí jiāoHSK 9chuyển giao移植yí zhíHSK 9cấy ghép