移居[yí jū] [移 居]Lưu từKhácdi cư; chuyển đến nơi ở mớiChữ trong từ移yídi chuyển居jūcư trúTừ cùng chữ:移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)移交yí jiāoHSK 9chuyển giao移植yí zhíHSK 9cấy ghépTừ cận nghĩa:移民yí mínHSK 4nhập cư迁徙qiān xǐHSK 6di cư迁移qiān yíHSK 8di cư移住yí zhùdi cư转徙zhuǎn xǐdi cư迁飞qiān fēidi cư (của chim)