转徙[zhuǎn xǐ] [转 徙]Lưu từKhácdi cư; chuyển nhàChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt徙xǐ(văn học) thay đổi nơi ởTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng转换zhuǎn huànHSK 5thay đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:移民yí mínHSK 4nhập cư迁徙qiān xǐHSK 6di cư迁移qiān yíHSK 8di cư移住yí zhùdi cư移居yí jūdi cư迁飞qiān fēidi cư (của chim)