移住[yí zhù] [移 住]Lưu từKhácdi cư; tái định cưChữ trong từ移yídi chuyển住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu được移交yí jiāoHSK 9chuyển giaoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:移民yí mínHSK 4nhập cư迁徙qiān xǐHSK 6di cư迁移qiān yíHSK 8di cư移居yí jūdi cư转徙zhuǎn xǐdi cư迁飞qiān fēidi cư (của chim)