稍安毋躁[shāo ān wú zào] [稍 安 毋 躁]Lưu từKhácbiến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào)Chữ trong từ稍shāohơi安ān(hình thức kết hợp) yên lặng毋wú(văn học) không躁zàonóng nảyTừ cùng chữ:稍微shāo wēiHSK 5một chút急躁jí zàoHSK 6nôn nóng暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn稍候shāo hòuHSK 8đợi một chút稍后shāo hòuHSK 8một lát nữa稍稍shāo shāoHSK 8hơi hơiTừ cận nghĩa:少安无躁shǎo ān wú zàobiến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào)稍安勿躁shāo ān wù zàobiến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào)