少安无躁[shǎo ān wú zào] [少 安 无 躁]Lưu từKhácbiến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào)Chữ trong từ少shǎoít安ān(hình thức kết hợp) yên lặng无wúkhông có躁zàonóng nảyTừ cùng chữ:少年shào niánHSK 2tuổi thiếu niên少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ少儿shào érHSK 6trẻ em急躁jí zàoHSK 6nôn nóng暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn少女shào nǚHSK 8cô gái少有shǎo yǒuHSK 8hiếmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:稍安勿躁shāo ān wù zàobiến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào)稍安毋躁shāo ān wú zàobiến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào)