稚气[zhì qì] [稚 气]Lưu từKháctính trẻ con; non nớt; thanh niênChữ trong từ稚zhìấu trĩ气qìkhíTừ ghép:稚气未脱zhì qì wèi tuōvẫn còn sự ngây thơ của trẻ con (thành ngữ)Từ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:童真tóng zhēntính trẻ con