稳贴[wěn tiē] [稳 贴]Lưu từKhácan toàn; xoa dịu; làm yên lòngChữ trong từ稳wěnổn định贴tiēdánTừ cùng chữ:稳定wěn dìngHSK 4vững vàng粘贴zhān tiēHSK 5dán补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp津贴jīn tiēHSK 8trợ cấp体贴tǐ tiēHSK 9ân cần (với nhu cầu của người khác)张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)稳健wěn jiànHSK 9vững vàng稳固wěn gùHSK 9ổn định稳妥wěn tuǒHSK 9đáng tin cậyXem thêm (1)Từ cận nghĩa:安全ān quánHSK 2an toàn泰tàian toàn