空想社会主义[kōng xiǎng shè huì zhǔ yì] [空 想 社 会 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa xã hội không tưởngChữ trong từ空kōngkhông trung想xiǎngnghĩ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí意义yì yìHSK 3ý nghĩa空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)空间kōng jiānHSK 4không gian正义zhèng yìHSK 5công lý空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗiXem thêm (3)